tay vịn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận được thiết kế dọc theo lối đi, cầu thang hoặc mép cao để người ta có thể vịn tay vào, giúp giữ thăng bằng và hỗ trợ khi di chuyển lên xuống hoặc qua lại. Vật dụng này thường có dạng thanh dài, được làm từ các chất liệu như gỗ, kim loại hoặc nhựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cầu thang này trơn trượt, anh nhớ bám vào tay vịn khi đi.
- Tay vịn cầu thang gỗ trong ngôi nhà cổ được chạm khắc rất tinh xảo.
- Kiến trúc sư thiết kế tay vịn bao lơn bằng kính cường lực để vừa an toàn vừa đảm bảo tầm nhìn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tay vịn" trong kiến trúc và thiết kế nội thất: Thuật ngữ này thường được dùng chuyên môn để chỉ thành phần an toàn và trang trí trong các công trình.
- Phần tay vịn lan can phải đảm bảo độ cao tiêu chuẩn theo quy định xây dựng.
Biến thể và từ gần giống
- Lan can (danh từ): Hàng rào thấp hoặc bức tường chắn dọc theo mép cầu thang, sân thượng, cầu... để ngăn ngừa té ngã. thường là một bộ phận của .
- Thành vịn (danh từ): Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, cùng chỉ bộ phận để vịn tay.
- Tay nắm (danh từ): Thường chỉ bộ phận để cầm, nắm trên cửa, ngăn kéo hoặc một số đồ vật cụ thể, khác với là thanh dài liên tục.
Từ đồng nghĩa
- Thành vịn: Bộ phận để vịn tay.
- Tay cầm (trong một số ngữ cảnh tương tự): Vật để cầm nắm hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "tay vịn")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tay vịn")
- dt. Bộ phận để vịn khi lên xuống, qua lại: tay vịn cầu thang tay vịn bao lơn.